Nghĩa của từ "in observance of" trong tiếng Việt

"in observance of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

in observance of

US /ɪn əbˈzɜːrvəns əv/
UK /ɪn əbˈzɜːvəns əv/
"in observance of" picture

Cụm từ

để kỷ niệm, để tưởng nhớ, theo thông lệ

in order to honor or celebrate a particular holiday, event, or custom

Ví dụ:
The bank will be closed tomorrow in observance of the national holiday.
Ngân hàng sẽ đóng cửa vào ngày mai để kỷ niệm ngày lễ quốc gia.
A special ceremony was held in observance of the fallen soldiers.
Một buổi lễ đặc biệt đã được tổ chức để tưởng niệm những người lính đã hy sinh.